Kho từ › Máy tính › mouse

mouse

B1 n. 📁 Máy tính EVU-PI
chuột (máy tính)
UK /maʊs/ · US /maʊs/
Move the mouse to the icon and click on it twice.
→ Di chuột đến biểu tượng rồi bấm vào đó hai lần.
Collocations
click the mousea wireless mouse
Số nhiều của chuột máy tính thường là "mouses" hoặc "mice" — con vật thì luôn "mice".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...