file
/faɪl/ B1
Nghĩa
tập tin, file
n.
Định nghĩa · A digital document or data collection.
“She sent me the file by email as an attachment.”Cô ấy gửi cho tôi tập tin qua email dưới dạng đính kèm.
Cụm hay dùng
open a filesave a fileattach a file
Ghi chú · Đơn vị lưu thông tin trên máy (tài liệu, ảnh, nhạc...). Gửi kèm email = "attachment".