Kho từ › products orders › warehouse

warehouse

A2 n. 📁 products orders TOEIC
kho hàng
UK /ˈwer.haʊs/ · US /ˈwer.haʊs/
A building for storing goods before they are sold.
Goods are stored in our warehouse.
→ Hàng hóa được lưu trữ trong kho của chúng tôi.
The warehouse is open Monday to Friday.→ Kho hàng mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Cấu tạo
Từ 'ware' (hàng hóa) + 'house' (nhà)
Đồng nghĩa
storage facilitydepot
Collocations
warehouse staffwarehouse managementstore in a warehouseship from warehouse
Họ từ
store (v.) lưu khostorage (n.) việc lưu kho
🎯 IELTS: Nên đề cập đến vai trò của kho trong chuỗi cung ứng.
'Warehouse' = nơi lưu trữ hàng hóa số lượng lớn trước khi phân phối. Khác với 'store' (cửa hàng bán lẻ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...