EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› products orders › warehouse
warehouse
A2
n.
📁 products orders
TOEIC
kho hàng
UK /ˈwer.haʊs/
·
US /ˈwer.haʊs/
A building for storing goods before they are sold.
Goods are stored in our warehouse.
→ Hàng hóa được lưu trữ trong kho của chúng tôi.
The warehouse is open Monday to Friday.
→ Kho hàng mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Cấu tạo
Từ 'ware' (hàng hóa) + 'house' (nhà)
Đồng nghĩa
storage facility
depot
Collocations
warehouse staff
warehouse management
store in a warehouse
ship from warehouse
Họ từ
store (v.) lưu kho
storage (n.) việc lưu kho
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến vai trò của kho trong chuỗi cung ứng.
'Warehouse' = nơi lưu trữ hàng hóa số lượng lớn trước khi phân phối. Khác với 'store' (cửa hàng bán lẻ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
product
/ˈprɑː.dʌkt/
sản phẩm
item
/ˈaɪ.t̬əm/
mặt hàng, món đồ
goods
/ɡʊdz/
hàng hóa
model
/ˈmɑː.dəl/
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
quantity
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
số lượng
deliver
/dɪˈlɪv.ɚ/
giao (hàng), phân phối
delivery
/dɪˈlɪv.ər.i/
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
ship
/ʃɪp/
vận chuyển (hàng), gửi hàng
Có trong các bộ
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
📦
Sản phẩm & Đơn hàng
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...