strict
/strɪkt/ B1
Nghĩa
nghiêm khắc
adj.
Định nghĩa · Very demanding and expecting obedience.
“Our maths teacher is strict but very fair.”Thầy dạy toán của chúng tôi nghiêm khắc nhưng rất công bằng.
Ghi chú · Cấu trúc: "strict with somebody / about something". Trái nghĩa "easy-going".