Kho từ › Giáo dục phổ thông › state education

state education

B1 n. 📁 Giáo dục phổ thông EVU-PI
giáo dục công lập
UK /ˌsteɪt edʒuˈkeɪʃn/ · US /ˌsteɪt edʒuˈkeɪʃn/
In Vietnam, most children go through the state education system.
→ Ở Việt Nam, phần lớn trẻ em học theo hệ thống giáo dục công lập.
"State" ở đây nghĩa "thuộc nhà nước", không phải "bang". Trái với "private education".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...