space
Nghĩa
Định nghĩa · An area that is empty or available.
“The new flat has a lot of space for the children to play.”Căn hộ mới có nhiều không gian cho bọn trẻ chơi đùa.
Ghi chú · Vùng trống, chưa dùng đến. Không đếm được khi nói về diện tích/khoảng trống.