flat
/flæt/ B1
Nghĩa
căn hộ
n.
Định nghĩa · A place where people live, usually in a building.
“She lives in a two-bedroom flat on the fifth floor.”Cô ấy sống trong một căn hộ hai phòng ngủ ở tầng năm.
Đồng nghĩa
apartment
Ghi chú · Từ Anh-Anh cho "apartment" (Anh-Mỹ). "Flat" cũng là tính từ "phẳng".