Kho từ › Nơi bạn sống › flat

flat

B1 n. 📁 Nơi bạn sống EVU-PI
căn hộ
UK /flæt/ · US /flæt/
She lives in a two-bedroom flat on the fifth floor.
→ Cô ấy sống trong một căn hộ hai phòng ngủ ở tầng năm.
Đồng nghĩa
apartment
Từ Anh-Anh cho "apartment" (Anh-Mỹ). "Flat" cũng là tính từ "phẳng".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...