Từ vựng B1

Chủ đề Nơi bạn sống · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

block of flats

/ˌblɒk əv ˈflæts/ B1

Nghĩa

chung cư, khu nhà căn hộ n.

Định nghĩa · A building with many apartments inside.

“They are building a tall block of flats next to the park.”Người ta đang xây một khu chung cư cao tầng cạnh công viên.

Ghi chú · Tòa nhà gồm nhiều căn hộ. Tiếng Anh-Mỹ: "apartment building".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...