Kho từ › Nơi bạn sống › block of flats

block of flats

B1 n. 📁 Nơi bạn sống EVU-PI
chung cư, khu nhà căn hộ
UK /ˌblɒk əv ˈflæts/ · US /ˌblɒk əv ˈflæts/
They are building a tall block of flats next to the park.
→ Người ta đang xây một khu chung cư cao tầng cạnh công viên.
Tòa nhà gồm nhiều căn hộ. Tiếng Anh-Mỹ: "apartment building".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...