Kho từ › Nơi bạn sống › downstairs

downstairs

B1 adv. 📁 Nơi bạn sống EVU-PI
ở tầng dưới, xuống dưới nhà
UK /ˌdaʊnˈsteəz/ · US /ˌdaʊnˈsteəz/
The kitchen is downstairs, next to the living room.
→ Bếp ở tầng dưới, cạnh phòng khách.
Ở/đi xuống tầng thấp hơn. Trái nghĩa: "upstairs".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...