ground floor
/ˌɡraʊnd ˈflɔː/ B1
Nghĩa
tầng trệt (tầng ngang mặt đất)
n.
Định nghĩa · The level of a building at ground level.
“The shop is on the ground floor of the building.”Cửa hàng nằm ở tầng trệt của tòa nhà.
Ghi chú · Tầng ngang mặt đất (Anh-Anh). Người Mỹ gọi đây là "first floor".