Kho từ › Nơi bạn sống › first floor

first floor

B1 n. 📁 Nơi bạn sống EVU-PI
tầng ngay trên tầng trệt (Anh-Anh)
UK /ˌfɜːst ˈflɔː/ · US /ˌfɜːst ˈflɔː/
In Britain, the first floor is one level above the ground floor.
→ Ở Anh, "first floor" là tầng ngay trên tầng trệt.
Anh-Anh: tầng trên tầng trệt. Anh-Mỹ: "first floor" lại là tầng trệt — dễ nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...