top floor
/ˌtɒp ˈflɔː/ B1
Nghĩa
tầng trên cùng
n.
Định nghĩa · The highest level of a building.
“The flat on the top floor has the best view.”Căn hộ ở tầng trên cùng có tầm nhìn đẹp nhất.
Ghi chú · Tầng cao nhất của tòa nhà. Trái vị trí: "ground floor".