Kho từ › Nơi bạn sống › balcony

balcony

B1 n. 📁 Nơi bạn sống EVU-PI
ban công
UK /ˈbælkəni/ · US /ˈbælkəni/
We grow herbs in pots on our balcony.
→ Chúng tôi trồng rau thơm trong chậu trên ban công.
Sàn nhỏ nhô ra ngoài trên tầng cao. Trọng âm ở âm đầu: /ˈbælkəni/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...