character
Nghĩa
Định nghĩa · A unique style or quality of a place.
“The wooden beams give the house a lot of character.”Những thanh xà gỗ tạo cho ngôi nhà nhiều nét độc đáo.
Ghi chú · Ở đây: nét thú vị, riêng biệt của một nơi. Cũng nghĩa "tính cách; nhân vật".