Kho từ › Nơi bạn sống › character

character

B1 n. 📁 Nơi bạn sống EVU-PI
nét riêng, phong cách độc đáo (của nơi chốn)
UK /ˈkærəktə/ · US /ˈkærəktə/
The wooden beams give the house a lot of character.
→ Những thanh xà gỗ tạo cho ngôi nhà nhiều nét độc đáo.
Ở đây: nét thú vị, riêng biệt của một nơi. Cũng nghĩa "tính cách; nhân vật".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...