pence
/pens/ B1
Nghĩa
xu (số nhiều của penny)
n.
Định nghĩa · Small coins used in British currency.
“This sweet costs fifty pence, often just written as "50p".”Chiếc kẹo này giá năm mươi xu, thường chỉ viết là "50p".
Ghi chú · Số nhiều của "penny". Nói tắt là "p" (đọc /piː/): "fifty p".