in credit
/ɪn ˈkredɪt/ B1
Nghĩa
có tiền trong tài khoản (dư có)
phr.
Định nghĩa · Having money available in a bank account.
“My account is still in credit, so I can pay the bill.”Tài khoản của tôi vẫn còn tiền, nên tôi có thể trả hóa đơn.
Ghi chú · Tài khoản còn tiền dương. Trái nghĩa: "overdrawn" (rút quá, âm tiền).