cash
/kæʃ/ B1
Nghĩa
tiền mặt
n.
Định nghĩa · Physical money in the form of bills and coins.
“Small shops in the market often only take cash.”Các cửa hàng nhỏ trong chợ thường chỉ nhận tiền mặt.
Cụm hay dùng
pay in cashcash machine
Ghi chú · Tiền mặt (tiền giấy và xu). "Pay in cash" = trả bằng tiền mặt.