check
/tʃek/ B1
Nghĩa
kiểm tra, xem lại
v.
Định nghĩa · To examine or verify something for accuracy.
“I check my bank account online every week.”Tôi kiểm tra tài khoản ngân hàng qua mạng mỗi tuần.
Cụm hay dùng
check your accountcheck your balance
Ghi chú · Xem lại chi tiết cho chắc chắn. Danh từ "cheque" (tấm séc) viết khác.