Kho từ › Tiền bạc › check

check

B1 v. 📁 Tiền bạc EVU-PI
kiểm tra, xem lại
UK /tʃek/ · US /tʃek/
I check my bank account online every week.
→ Tôi kiểm tra tài khoản ngân hàng qua mạng mỗi tuần.
Collocations
check your accountcheck your balance
Xem lại chi tiết cho chắc chắn. Danh từ "cheque" (tấm séc) viết khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...