good value for money
/ˌɡʊd ˌvæljuː fə ˈmʌni/ B1
Nghĩa
đáng đồng tiền, xứng với giá
phr.
Định nghĩa · Something that is worth its price.
“The set lunch is tasty and cheap — really good value for money.”Suất cơm trưa vừa ngon vừa rẻ — thật sự đáng đồng tiền.
Ghi chú · Đáng giá so với số tiền bỏ ra. Nói gọn: "good value".