Kho từ › Tiền bạc › good value for money

good value for money

B1 phr. 📁 Tiền bạc EVU-PI
đáng đồng tiền, xứng với giá
UK /ˌɡʊd ˌvæljuː fə ˈmʌni/ · US /ˌɡʊd ˌvæljuː fə ˈmʌni/
The set lunch is tasty and cheap — really good value for money.
→ Suất cơm trưa vừa ngon vừa rẻ — thật sự đáng đồng tiền.
Đáng giá so với số tiền bỏ ra. Nói gọn: "good value".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...