Từ vựng B1

Chủ đề Tiền bạc · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

good value for money

/ˌɡʊd ˌvæljuː fə ˈmʌni/ B1

Nghĩa

đáng đồng tiền, xứng với giá phr.

Định nghĩa · Something that is worth its price.

“The set lunch is tasty and cheap — really good value for money.”Suất cơm trưa vừa ngon vừa rẻ — thật sự đáng đồng tiền.

Ghi chú · Đáng giá so với số tiền bỏ ra. Nói gọn: "good value".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...