suit
/suːt/ B1
Nghĩa
hợp với (ai), trông đẹp trên người ai
v.
Định nghĩa · To look good on someone.
“That green jacket really suits you.”Chiếc áo khoác xanh lá đó rất hợp với bạn.
Ghi chú · "Suit" = trông đẹp về màu/kiểu. Khác "fit" (vừa cỡ). "Suit" cũng là danh từ "bộ com-lê".