Kho từ › Thời trang và mua quần áo › suit

suit

B1 v. 📁 Thời trang và mua quần áo EVU-PI
hợp với (ai), trông đẹp trên người ai
UK /suːt/ · US /suːt/
That green jacket really suits you.
→ Chiếc áo khoác xanh lá đó rất hợp với bạn.
"Suit" = trông đẹp về màu/kiểu. Khác "fit" (vừa cỡ). "Suit" cũng là danh từ "bộ com-lê".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...