Kho từ › Thời trang và mua quần áo › go with

go with

B1 phr. v. 📁 Thời trang và mua quần áo EVU-PI
hợp với (về màu/kiểu)
UK /ˈgəʊ wɪð/ · US /ˈgəʊ wɪð/
Those brown shoes go well with your belt.
→ Đôi giày nâu đó rất hợp với thắt lưng của bạn.
Đồng nghĩa
match
Hai thứ "go with" nhau = trông đẹp khi phối cùng. Gần nghĩa "match".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...