Kho từ › Thời trang và mua quần áo › in fashion

in fashion

B1 phr. 📁 Thời trang và mua quần áo EVU-PI
đang thịnh hành, đang mốt
UK /ɪn ˈfæʃn/ · US /ɪn ˈfæʃn/
Baggy trousers are in fashion again this year.
→ Quần ống rộng lại đang thịnh hành năm nay.
Đồng nghĩa
fashionable
Trái nghĩa "out of fashion" (lỗi mốt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...