fit
/fɪt/ B1
Nghĩa
vừa (cỡ, kích thước)
v.
Định nghĩa · To be the correct size or dimension.
“These trousers don't fit me; they are too small.”Chiếc quần này không vừa với tôi; nó quá nhỏ.
Ghi chú · "Fit" nói về CỠ (đúng size). Đừng nhầm với "suit" (đẹp/hợp về kiểu-màu). Gấp đôi "t": fit – fitted.