Kho từ › Thời trang và mua quần áo › shop assistant

shop assistant

B1 n. 📁 Thời trang và mua quần áo EVU-PI
nhân viên bán hàng
UK /ˈʃɒp əˌsɪstənt/ · US /ˈʃɒp əˌsɪstənt/
The shop assistant helped me find my size.
→ Nhân viên bán hàng giúp tôi tìm đúng cỡ.
Người làm việc trong cửa hàng, phục vụ khách. Anh-Mỹ: "sales clerk".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...