shop assistant
/ˈʃɒp əˌsɪstənt/ B1
Nghĩa
nhân viên bán hàng
n.
Định nghĩa · A person who helps customers in a store.
“The shop assistant helped me find my size.”Nhân viên bán hàng giúp tôi tìm đúng cỡ.
Ghi chú · Người làm việc trong cửa hàng, phục vụ khách. Anh-Mỹ: "sales clerk".