Kho từ › Thời trang và mua quần áo › tight

tight

B1 adj. 📁 Thời trang và mua quần áo EVU-PI
chật, bó sát
UK /taɪt/ · US /taɪt/
This dress feels a bit tight around the waist.
→ Chiếc váy này hơi chật ở phần eo.
Trái nghĩa "loose" (rộng). Chữ "gh" câm: đọc /taɪt/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...