Kho từ › Thời trang và mua quần áo › that's a shame

that's a shame

B1 phr. 📁 Thời trang và mua quần áo EVU-PI
thật đáng tiếc
UK /ðæts ə ˈʃeɪm/ · US /ðæts ə ˈʃeɪm/
You can't come to the party? That's a shame.
→ Bạn không đến dự tiệc được à? Thật đáng tiếc.
Đồng nghĩa
that's a pity
Câu bày tỏ sự tiếc nuối. Đồng nghĩa "that's a pity".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...