Kho từ › Thời trang và mua quần áo › that's a pity

that's a pity

B1 phr. 📁 Thời trang và mua quần áo EVU-PI
thật đáng tiếc
UK /ðæts ə ˈpɪti/ · US /ðæts ə ˈpɪti/
It rained all weekend, so we stayed in. What a pity!
→ Cả cuối tuần trời mưa nên tụi mình ở nhà. Thật đáng tiếc!
Đồng nghĩa
that's a shame
Giống "that's a shame". Cũng nói "What a pity!".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...