I'll take it
/aɪl ˈteɪk ɪt/ B1
Nghĩa
tôi sẽ mua (nó)
phr.
Định nghĩa · A phrase indicating a decision to buy something.
“This jacket fits well. I'll take it.”Chiếc áo khoác này vừa lắm. Tôi sẽ mua nó.
Ghi chú · Câu quyết định MUA món đồ. Trái với "I'll leave it" (thôi không mua). Số nhiều: "I'll take them".