Kho từ › Thời trang và mua quần áo › look for

look for

B1 phr. v. 📁 Thời trang và mua quần áo EVU-PI
tìm, tìm kiếm
UK /ˈlʊk fɔː/ · US /ˈlʊk fɔː/
I'm looking for a warm coat for winter.
→ Tôi đang tìm một chiếc áo khoác ấm cho mùa đông.
"look for" = đang cố tìm. Khác "find" (tìm THẤY, kết quả).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...