basket
/ˈbɑːskɪt/ A2
Nghĩa
giỏ (đựng hàng)
n.
Định nghĩa · A container for carrying items.
“I only need a few things, so I'll take a basket.”Tôi chỉ cần vài món nên sẽ lấy một cái giỏ.
Ghi chú · Giỏ xách tay trong siêu thị. Xe đẩy lớn hơn gọi là "trolley".