Kho từ › Mua sắm › special offer

special offer

A2 n. 📁 Mua sắm EVU-PI
ưu đãi, khuyến mãi (giá giảm)
UK /ˌspeʃl ˈɒfə/ · US /ˌspeʃl ˈɒfə/
Milk is on special offer this week: buy two, get one free.
→ Sữa đang khuyến mãi tuần này: mua hai tặng một.
Collocations
on special offer
Giá rẻ hơn bình thường trong thời gian ngắn. "on special offer" = đang khuyến mãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...