Kho từ › Mua sắm › wide range

wide range

A2 n. 📁 Mua sắm EVU-PI
nhiều loại, sự đa dạng
UK /ˌwaɪd ˈreɪndʒ/ · US /ˌwaɪd ˈreɪndʒ/
The store sells a wide range of sports shoes.
→ Cửa hàng bán đa dạng các loại giày thể thao.
Collocations
a wide range of
"a wide range of + danh từ" = nhiều loại khác nhau của cùng một thứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...