Kho từ › history-heritage › migration

migration

B1 n 📁 history-heritage
sự di cư
UK /maɪˈɡreɪʃn/ · US /maɪˈɡreɪʃn/
The movement of people from one place to another.
Mass migration shaped many nations.
→ Di cư hàng loạt định hình nhiều quốc gia.
Migration can occur for various reasons, like work or safety.→ Sự di cư có thể xảy ra vì nhiều lý do, như công việc hoặc an toàn.
Cấu tạo
Từ 'migrate' (di cư) + '-ion' (danh từ).
Đồng nghĩa
movementrelocation
Collocations
human migrationmigration patternsmigration flow
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do di cư trong bài viết của bạn.
Liên quan đến việc di chuyển của con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...