Kho từ › daily-life-routines › routine

routine

B1 n 📁 daily-life-routines
thói quen, lịch trình
UK /ruːˈtiːn/ · US /ruːˈtiːn/
A regular way of doing things or a schedule.
My morning routine starts at 6 AM.
→ Lịch trình buổi sáng của tôi bắt đầu lúc 6 giờ.
My morning routine includes exercise and breakfast.→ Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm tập thể dục và ăn sáng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'routin' và hậu tố '-e'.
Đồng nghĩa
habitschedule
Collocations
daily routinework routineestablish a routine
🎯 IELTS: Nói về thói quen hàng ngày để thể hiện sự kỷ luật.
Thói quen giúp tổ chức cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...