Kho từ › daily-life-routines › routine

routine ID 655133 //ruːˈtiːn//

B1 n 📁 daily-life-routines
thói quen, lịch trình
My morning routine starts at 6 AM.
→ Lịch trình buổi sáng của tôi bắt đầu lúc 6 giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...