Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

routine

/ruːˈtiːn/ B1

Nghĩa

thói quen, lịch trình n

Định nghĩa · A regular way of doing things or a schedule.

“My morning routine starts at 6 AM.”Lịch trình buổi sáng của tôi bắt đầu lúc 6 giờ.

“My morning routine includes exercise and breakfast.”Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm tập thể dục và ăn sáng.

Đồng nghĩa habitschedule
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'routin' và hậu tố '-e'.

Mẹo IELTS · Nói về thói quen hàng ngày để thể hiện sự kỷ luật.

Ghi chú · Thói quen giúp tổ chức cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...