take an exam
Nghĩa
Định nghĩa · To take a test or assessment.
“My students take a speaking exam at the end of the course.”Học viên của tôi thi nói vào cuối khoá.
Ghi chú · BrE cũng nói "do an exam". KHÔNG nói "make an exam".
Từ vựng B1
Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To take a test or assessment.
“My students take a speaking exam at the end of the course.”Học viên của tôi thi nói vào cuối khoá.
Ghi chú · BrE cũng nói "do an exam". KHÔNG nói "make an exam".
Đang tải...