Từ vựng B1

Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take an exam

/ˌteɪk ən ɪɡˈzæm/ B1

Nghĩa

dự thi, làm bài thi phr.

Định nghĩa · To take a test or assessment.

“My students take a speaking exam at the end of the course.”Học viên của tôi thi nói vào cuối khoá.

Cụm hay dùng take/do an exam

Ghi chú · BrE cũng nói "do an exam". KHÔNG nói "make an exam".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...