Kho từ › Học tiếng Anh và thi cử › take an exam

take an exam

B1 phr. 📁 Học tiếng Anh và thi cử EVU-PI
dự thi, làm bài thi
UK /ˌteɪk ən ɪɡˈzæm/ · US /ˌteɪk ən ɪɡˈzæm/
My students take a speaking exam at the end of the course.
→ Học viên của tôi thi nói vào cuối khoá.
Collocations
take/do an exam
BrE cũng nói "do an exam". KHÔNG nói "make an exam".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...