make yourself understood
Nghĩa
Định nghĩa · To communicate clearly so others understand.
“Even with simple words, you can make yourself understood.”Ngay cả với từ đơn giản, bạn vẫn có thể làm cho người khác hiểu mình.
Ghi chú · Diễn đạt sao cho người nghe hiểu, dù không hoàn hảo. Đổi "yourself" theo chủ ngữ.