Từ vựng B1

Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make yourself understood

/ˌmeɪk jɔːˈself ˌʌndəˈstʊd/ B1

Nghĩa

làm cho người khác hiểu mình phr.

Định nghĩa · To communicate clearly so others understand.

“Even with simple words, you can make yourself understood.”Ngay cả với từ đơn giản, bạn vẫn có thể làm cho người khác hiểu mình.

Ghi chú · Diễn đạt sao cho người nghe hiểu, dù không hoàn hảo. Đổi "yourself" theo chủ ngữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...