Kho từ › Học tiếng Anh và thi cử › basic

basic

B1 adj. 📁 Học tiếng Anh và thi cử EVU-PI
cơ bản, sơ đẳng
UK /ˈbeɪsɪk/ · US /ˈbeɪsɪk/
His English is still quite basic, but it is improving.
→ Tiếng Anh của anh ấy vẫn còn khá sơ đẳng, nhưng đang tiến bộ.
Họ từ
basics (n.)basically (adv.)
syn "simple, elementary". "The basics" = những điều căn bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...