Từ vựng B1

Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consonant

/ˈkɒnsənənt/ B1

Nghĩa

phụ âm n.

Định nghĩa · A speech sound produced without vocal cord vibration.

“The word "strong" begins with three consonants.”Từ "strong" bắt đầu bằng ba phụ âm.

Ghi chú · Các chữ cái không phải nguyên âm. Trái với "vowel".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...