consonant
Nghĩa
Định nghĩa · A speech sound produced without vocal cord vibration.
“The word "strong" begins with three consonants.”Từ "strong" bắt đầu bằng ba phụ âm.
Ghi chú · Các chữ cái không phải nguyên âm. Trái với "vowel".
Từ vựng B1
Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A speech sound produced without vocal cord vibration.
“The word "strong" begins with three consonants.”Từ "strong" bắt đầu bằng ba phụ âm.
Ghi chú · Các chữ cái không phải nguyên âm. Trái với "vowel".
Đang tải...