accent
Nghĩa
Định nghĩa · A sound in speech that is not a vowel.
“You can hear a slight British accent when she talks.”Bạn có thể nghe thấy chút giọng Anh khi cô ấy nói.
Ghi chú · Cách phát âm đặc trưng của một vùng hoặc quốc gia. Ai cũng có "accent" riêng.