Từ vựng B1

Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fluent

/ˈfluːənt/ B1

Nghĩa

trôi chảy, lưu loát adj.

Định nghĩa · Able to speak a language easily and smoothly.

“After two years in Australia, his English became fluent.”Sau hai năm ở Úc, tiếng Anh của anh ấy trở nên lưu loát.

Ghi chú · Nói "a fluent speaker" (tính từ + danh từ) hoặc "speak fluently" (trạng từ + động từ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...