Kho từ › Học tiếng Anh và thi cử › fluent

fluent

B1 adj. 📁 Học tiếng Anh và thi cử EVU-PI
trôi chảy, lưu loát
UK /ˈfluːənt/ · US /ˈfluːənt/
After two years in Australia, his English became fluent.
→ Sau hai năm ở Úc, tiếng Anh của anh ấy trở nên lưu loát.
Họ từ
fluently (adv.)fluency (n.)
Nói "a fluent speaker" (tính từ + danh từ) hoặc "speak fluently" (trạng từ + động từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...