Từ vựng B1

Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

alphabet

/ˈælfəbet/ B1

Nghĩa

bảng chữ cái n.

Định nghĩa · The set of letters used in a language.

“The English alphabet has twenty-six letters.”Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ.

Ghi chú · Toàn bộ các chữ cái của một ngôn ngữ, xếp theo thứ tự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...