alphabet
Nghĩa
Định nghĩa · The set of letters used in a language.
“The English alphabet has twenty-six letters.”Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ.
Ghi chú · Toàn bộ các chữ cái của một ngôn ngữ, xếp theo thứ tự.
Từ vựng B1
Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · The set of letters used in a language.
“The English alphabet has twenty-six letters.”Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ.
Ghi chú · Toàn bộ các chữ cái của một ngôn ngữ, xếp theo thứ tự.
Đang tải...