Kho từ › Giáo dục phổ thông › vocational training

vocational training

B1 n. 📁 Giáo dục phổ thông EVU-PI
đào tạo nghề
UK /vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ · US /vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/
Some students choose vocational training instead of university.
→ Một số học sinh chọn học nghề thay vì vào đại học.
"Vocational" (thuộc nghề) + "training" (đào tạo). Học kỹ năng cho một nghề cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...