leave school
Nghĩa
Định nghĩa · To stop attending school or education.
“He left school at eighteen and found a job in a factory.”Anh ấy nghỉ học năm mười tám tuổi và tìm việc trong nhà máy.
Ghi chú · Nghĩa "học xong hoặc thôi học phổ thông", không chỉ "rời khỏi trường hôm nay".