subject
Nghĩa
Định nghĩa · A specific area of study in school.
“My favourite subject at school is English.”Môn học tôi thích nhất ở trường là tiếng Anh.
Ghi chú · Còn nghĩa "chủ đề" và "chủ ngữ". Số nhiều "subjects".
Từ vựng B1
Chủ đề Giáo dục phổ thông · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A specific area of study in school.
“My favourite subject at school is English.”Môn học tôi thích nhất ở trường là tiếng Anh.
Ghi chú · Còn nghĩa "chủ đề" và "chủ ngữ". Số nhiều "subjects".
Đang tải...