go back
/ˌɡəʊ ˈbæk/ B1
Nghĩa
quay lại, trở về (nơi đã từng ở/đến)
phr.v.
Định nghĩa · To return to a previous place.
“We loved Phu Quoc so much that we want to go back next year.”Chúng tôi thích Phú Quốc đến mức muốn quay lại vào năm sau.
Ghi chú · "Go back" = return (trở lại nơi từng ở/đến trước đó).