female
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to the sex that produces eggs.
“The school has both male and female PE teachers.”Trường có cả giáo viên thể dục nam và nữ.
Ghi chú · Trái nghĩa "male" (nam). Phát âm /ˈfiːmeɪl/.
Từ vựng B1
Chủ đề Giáo dục phổ thông · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Relating to the sex that produces eggs.
“The school has both male and female PE teachers.”Trường có cả giáo viên thể dục nam và nữ.
Ghi chú · Trái nghĩa "male" (nam). Phát âm /ˈfiːmeɪl/.
Đang tải...