willing to
/ˈwɪlɪŋ tə/ B1
Nghĩa
sẵn lòng, sẵn sàng (làm gì)
phr.
Định nghĩa · Ready and eager to do something.
“She is always willing to help her classmates with grammar.”Cô ấy luôn sẵn lòng giúp bạn cùng lớp về ngữ pháp.
Ghi chú · Cấu trúc: "be willing to do something". Trái nghĩa "unwilling / reluctant".