Kho từ › Học tiếng Anh và thi cử › willing to

willing to

B1 phr. 📁 Học tiếng Anh và thi cử EVU-PI
sẵn lòng, sẵn sàng (làm gì)
UK /ˈwɪlɪŋ tə/ · US /ˈwɪlɪŋ tə/
She is always willing to help her classmates with grammar.
→ Cô ấy luôn sẵn lòng giúp bạn cùng lớp về ngữ pháp.
Cấu trúc: "be willing to do something". Trái nghĩa "unwilling / reluctant".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...