Từ vựng B1

Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pass

/pɑːs/ B1

Nghĩa

thi đỗ, vượt qua v.

Định nghĩa · To succeed in a test or assessment.

“She studied hard and passed the exam with a high score.”Cô ấy học chăm và thi đỗ với điểm cao.

Họ từ pass (n.)

Ghi chú · Trái nghĩa "fail". "Pass an exam" = đỗ; đừng nhầm với "take an exam" (dự thi).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...