revise for
/rɪˈvaɪz fə/ B1
Nghĩa
ôn tập (cho kỳ thi)
phr. v.
Định nghĩa · To study again in preparation for a test.
“I need to revise for my English test this weekend.”Tôi cần ôn cho bài kiểm tra tiếng Anh vào cuối tuần này.
Họ từ
revision (n.)
Ghi chú · BrE "revise for an exam" = ôn bài. AmE thường dùng "study for".