Kho từ › Học tiếng Anh và thi cử › retake

retake

B1 v. 📁 Học tiếng Anh và thi cử EVU-PI
thi lại, học lại
UK /ˌriːˈteɪk/ · US /ˌriːˈteɪk/
If you fail, you can retake the exam next month.
→ Nếu trượt, bạn có thể thi lại vào tháng sau.
syn "resit" (BrE). Ghép "re-" (lại) + "take". Làm lại một kỳ thi đã trượt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...